hom hỏm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Rất sâu và thăm thẳm, gợi cảm giác sâu hoắm, khó đoán đáy: Từ "hom hỏm" dùng để miêu tả một không gian, hốc, hay hang có độ sâu rất lớn, tạo cảm giác sâu thăm thẳm và đôi khi âm u, khó lường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hang động này sâu hom hỏm, ánh sáng đèn pin cũng không chiếu tới đáy. (Miêu tả hang động cực kỳ sâu.)
- Cậu bé nhìn xuống cái giếng cũ hom hỏm với vẻ sợ hãi. (Miêu tả cái giếng rất sâu và tối.)
- Vết thương trên cánh tay anh ta sâu hom hỏm, cần phải khâu lại ngay. (Dùng một cách hình tượng để nhấn mạnh vết thương sâu hoắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả: "Hom hỏm" thường xuất hiện trong văn học hoặc lối nói sinh động để nhấn mạnh đặc điểm "sâu" một cách ấn tượng, gợi hình.
- Con mương sau nhà nước chảy xiết và lòng mương thì hom hỏm.
- Dùng với nghĩa bóng (ít phổ biến): Có thể dùng để ám chỉ một điều gì đó khó hiểu, khó đoán định hoặc một cảm xúc trống trải, sâu thẳm.
- Nỗi cô đơn trong lòng cô hom hỏm chẳng ai thấu hiểu. (Cách dùng mang tính văn chương.)
Biến thể và từ gần giống
- Hỏm (tính từ): Sâu và hẹp, thụt vào trong.
- Vách núi bị sụt thành một chỗ hỏm.
- Thăm thẳm (tính từ): Rất sâu và rộng, không thấy đáy.
- Sâu hoắm (tính từ láy): Sâu hun hút, sâu thẳm (gần nghĩa nhất với "hom hỏm").
Từ đồng nghĩa
- Sâu thẳm: Rất sâu, không dò được đáy.
- Sâu hoắm: Sâu hun hút.
- Sâu hút: Sâu đến mức như bị hút vào.
Lưu ý sử dụng
- Từ láy: "Hom hỏm" là một từ láy, có âm điệu gợi hình, gợi cảm. Từ gốc là "hỏm".
- Phong cách: Từ này thường dùng trong văn miêu tả, khẩu ngữ sinh động hơn là trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính.
- Kết hợp: Thường đi kèm với các danh từ chỉ không gian như: hang, giếng, hố, vực, lòng sông, đôi mắt (nghĩa bóng).
- Nói sâu thăm thẳm: Hang sâu hom hỏm.